BIỆN PHÁP XỬ LÝ HÀNH VI XÂM PHẠM NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM NĂM 2026

25/05/2026
XỬ LÝ VI PHẠM & THỰC THI QUYỀN

Trong bối cảnh thương mại điện tử, kinh doanh trực tuyến và hoạt động quảng bá thương hiệu trên môi trường số phát triển mạnh mẽ, tình trạng xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng với nhiều hình thức tinh vi và khó kiểm soát hơn. Các hành vi phổ biến hiện nay bao gồm làm giả nhãn hiệu, sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn, sao chép bao bì sản phẩm, đăng bán hàng hóa vi phạm trên sàn thương mại điện tử hoặc sử dụng trái phép nhãn hiệu trong hoạt động quảng cáo, website và mạng xã hội.

Đối với doanh nghiệp, nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ mà còn là tài sản thương mại quan trọng gắn liền với uy tín, thị phần và giá trị thương hiệu. Vì vậy, việc xử lý kịp thời hành vi xâm phạm nhãn hiệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

BIỆN PHÁP XỬ LÝ HÀNH VI XÂM PHẠM NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM NĂM 2026

THIỆT HẠI

Cơ sở pháp lý hiện hành về xử lý xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam

Việc xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam năm 2026 hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, đã được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 và Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/04/2026;
  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
  • Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017;
  • Nghị định 99/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và Nghị định 46/2024/NĐ-CP;
  • Nghị định 65/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp;
  • Thông tư 10/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn một số nội dung liên quan đến xác lập, bảo vệ và thực thi quyền sở hữu công nghiệp theo quy định pháp luật hiện hành.

Khi nào hành vi bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu?

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, một hành vi có thể bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu khi tổ chức, cá nhân sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đang được bảo hộ cho hàng hóa hoặc dịch vụ trùng hoặc tương tự mà không được sự cho phép của chủ sở hữu nhãn hiệu.

Các hành vi xâm phạm nhãn hiệu thường gặp bao gồm:

  • Gắn dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ lên hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa;
  • Kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu;
  • Sử dụng nhãn hiệu tương tự trên website, fanpage hoặc sàn thương mại điện tử;
  • Sử dụng trái phép nhãn hiệu trong hoạt động quảng cáo, biển hiệu hoặc tài liệu giao dịch;
  • Nhập khẩu, vận chuyển hoặc tàng trữ hàng hóa mang dấu hiệu xâm phạm;
  • Đăng ký hoặc sử dụng tên miền chứa nhãn hiệu nhằm mục đích cạnh tranh không lành mạnh.

Trên thực tế, việc xác định hành vi xâm phạm không chỉ dựa trên việc so sánh trực quan giữa các dấu hiệu mà còn cần đánh giá tổng thể nhiều yếu tố như:

  • Cấu trúc, cách phát âm và ý nghĩa của dấu hiệu;
  • Mức độ nổi tiếng và khả năng phân biệt của nhãn hiệu;
  • Nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan;
  • Kênh phân phối và đối tượng khách hàng;
  • Khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trên thực tế.

Trong nhiều trường hợp, việc đánh giá yếu tố xâm phạm cần có ý kiến chuyên môn hoặc kết luận giám định sở hữu công nghiệp phục vụ quá trình xử lý.

Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể tự bảo vệ quyền như thế nào?

Theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền áp dụng các biện pháp tự bảo vệ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bao gồm:

  • Yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Yêu cầu gỡ bỏ hoặc xóa nội dung vi phạm trên môi trường mạng;
  • Yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại;
  • Yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý;
  • Khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Trong thực tiễn xử lý xâm phạm nhãn hiệu, doanh nghiệp thường cần thực hiện các bước sau trước khi tiến hành thủ tục xử lý chính thức:

  1. Kiểm tra tình trạng bảo hộ của nhãn hiệu tại Việt Nam;
  2. Thu thập chứng cứ vi phạm;
  3. Đánh giá yếu tố xâm phạm và khả năng gây nhầm lẫn;
  4. Lập vi bằng hoặc chứng cứ mua hàng nếu cần thiết;
  5. Gửi thư cảnh báo hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm;
  6. Xây dựng chiến lược xử lý phù hợp với từng vụ việc cụ thể.

Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và lựa chọn đúng biện pháp xử lý ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng đối với hiệu quả thực thi quyền nhãn hiệu.

Các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam

Theo Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu công nghiệp.


Biện pháp dân sự

Biện pháp dân sự thường được áp dụng khi chủ sở hữu nhãn hiệu muốn yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hoặc bồi thường thiệt hại.

Theo Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp dân sự như:

  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh.

Biện pháp dân sự phù hợp trong các vụ việc có thiệt hại lớn, tranh chấp kéo dài hoặc cần yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế. Tuy nhiên, chủ sở hữu nhãn hiệu cần chứng minh được quyền sở hữu hợp pháp, hành vi xâm phạm và thiệt hại phát sinh.

Trong nhiều vụ tranh chấp nhãn hiệu quy mô lớn, đây là biện pháp mang tính bảo vệ lâu dài và có giá trị răn đe cao đối với bên vi phạm.


Biện pháp xử lý hành chính

Xử lý hành chính hiện vẫn là biện pháp được áp dụng phổ biến nhất đối với các vụ việc xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam, đặc biệt trong các trường hợp:

  • Hàng giả mạo nhãn hiệu;
  • Hàng hóa gắn dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn;
  • Kinh doanh hàng hóa vi phạm trên sàn thương mại điện tử;
  • Sử dụng trái phép nhãn hiệu trong hoạt động thương mại.

Các cơ quan có thẩm quyền xử lý bao gồm:

  • Thanh tra Khoa học và Công nghệ;
  • Quản lý thị trường;
  • Hải quan;
  • Công an kinh tế;
  • Ủy ban nhân dân các cấp.

Các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Tịch thu hàng hóa vi phạm;
  • Buộc tiêu hủy hàng hóa giả mạo nhãn hiệu;
  • Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, bao bì hoặc phương tiện kinh doanh;
  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn;
  • Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được do hành vi vi phạm.

Ưu điểm lớn nhất của biện pháp hành chính là thời gian xử lý tương đối nhanh và có hiệu quả cao trong việc ngăn chặn hàng hóa vi phạm lưu thông trên thị trường.

Đối với các vụ việc liên quan đến thương mại điện tử hoặc môi trường mạng, doanh nghiệp thường cần phối hợp đồng thời với sàn thương mại điện tử, nền tảng số hoặc nhà cung cấp dịch vụ trung gian để yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm.


Biện pháp hình sự

Đối với các hành vi xâm phạm nhãn hiệu có tính chất nghiêm trọng, có tổ chức hoặc thu lợi bất chính lớn, cá nhân hoặc pháp nhân thương mại vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Trách nhiệm hình sự chủ yếu áp dụng đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc hàng hóa giả mạo chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam.

Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, hình phạt có thể bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Phạt tù đối với cá nhân;
  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh đối với pháp nhân thương mại;
  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm;
  • Cấm kinh doanh hoặc cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định.

Biện pháp hình sự có tính răn đe mạnh nhất trong hệ thống bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn đều mặc nhiên bị xử lý hình sự. Trên thực tế, trách nhiệm hình sự chủ yếu được áp dụng đối với các vụ việc hàng giả nhãn hiệu có quy mô thương mại hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.


Doanh nghiệp nên lựa chọn biện pháp xử lý nào?

Không phải mọi vụ việc xâm phạm nhãn hiệu đều phù hợp với cùng một phương án xử lý.

Trên thực tế:

  • Nếu cần ngăn chặn nhanh hàng hóa vi phạm trên thị trường, doanh nghiệp thường ưu tiên biện pháp hành chính;
  • Nếu cần yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc giải quyết tranh chấp quyền, doanh nghiệp nên cân nhắc khởi kiện dân sự;
  • Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm hoặc liên quan đến hàng giả quy mô lớn, có thể xem xét hướng xử lý hình sự;
  • Nếu hành vi vi phạm diễn ra trên môi trường mạng, cần kết hợp yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm và thu thập chứng cứ điện tử phục vụ quá trình xử lý.

Trong nhiều trường hợp, chiến lược hiệu quả là kết hợp đồng thời nhiều biện pháp nhằm tối ưu khả năng bảo vệ thương hiệu và quyền lợi của doanh nghiệp.


Dịch vụ xử lý xâm phạm nhãn hiệu tại ADVN Law

ADVN Law hỗ trợ doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến bảo vệ và thực thi quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam, bao gồm:

  • Tư vấn đánh giá hành vi xâm phạm nhãn hiệu;
  • Tra cứu và rà soát tình trạng bảo hộ nhãn hiệu;
  • Thu thập chứng cứ vi phạm;
  • Soạn thư cảnh báo vi phạm nhãn hiệu;
  • Đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền;
  • Yêu cầu xử lý hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu;
  • Tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp nhãn hiệu tại Việt Nam.

Liên hệ tư vấn

CÔNG TY LUẬT TNHH  A.D.V.N

  • Tư vấn & giải quyết tranh chấp bất động sản
  • Soạn hồ sơ khởi kiện – đại diện tranh tụng

 Liên hệ ngay để được đánh giá hồ sơ và đề xuất phương án xử lý tối ưu


- Địa chỉ: F2&F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh  

- Điện thoại: 0903.693.301 – 0909.393.329  

- Email: advnlaw@gmail.com
- Website: advnlaw.vn

Chia sẻ